劁 (qiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiến (gia súc)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 劁猪 (qiāo zhū), 劁草 (qiāo cǎo), 劁匠 (qiāo jiàng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劁 (qiāo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劁 có nghĩa là Thiến (gia súc).
劁 là chữ hình thanh, gồm bộ 刂 (dao) biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc dùng dao cắt, và phần 焦 (qiāo) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng dao cắt bỏ bộ phận sinh dục của gia súc, sau đó mở rộng nghĩa sang việc cắt cỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cầm con dao (刂) đứng cạnh con lợn béo ú, lưỡi dao lấp lánh dưới ánh nắng gay gắt (焦), ông ta khéo léo thiến con lợn để nó mau lớn.
农民在劁猪。
nóng mín zài qiāo zhū
Nông dân đang thiến lợn.
他在山上劁草。
tā zài shān shàng qiāo cǎo
Anh ấy đang cắt cỏ trên núi.
他是一个老劁匠。
tā shì yí gè lǎo qiāo jiàng
Ông ấy là một thợ thiến gia súc già.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劁 gồm bộ 刂 (dao) ở bên phải và phần 焦 (qiāo) ở bên trái. Bộ 刂 cho biết nghĩa liên quan đến việc dùng dao cắt, còn phần 焦 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự nóng bỏng, dữ dội của hành động. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thiến' (cắt bỏ tinh hoàn động vật) và mở rộng sang 'cắt cỏ'.