劂 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dao khắc". Nó có 14 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剞劂 (jī jué), 劂刀 (jué dāo), 雕劂 (diāo jué).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劂 (jué) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劂 có nghĩa là Dao khắc.
劂 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần còn lại biểu thị âm 'jué'. Hình dạng ban đầu gợi tả một lưỡi dao sắc bén dùng để khắc chạm, qua thời gian trở thành ký tự chuyên biệt cho hành động khắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đang cúi xuống, tay cầm dao khắc (刂) tỉ mỉ chạm trổ từng đường nét lên tấm gỗ, tạo ra những hoa văn tinh xảo.
这本书已经剞劂了。
zhè běn shū yǐ jīng jī jué le
Quyển sách này đã được khắc in.
他用劂刀刻字。
tā yòng jué dāo kè zì
Anh ấy dùng dao khắc để khắc chữ.
这种雕劂很精美。
zhè zhǒng diāo jué hěn jīng měi
Những nét điêu khắc này rất tinh mỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劂 gồm bộ 刂 (dao) ở bên phải, thể hiện công cụ dùng để khắc. Phần bên trái là thành phần biểu âm, giúp nhận biết cách đọc. Sự kết hợp này cho thấy hành động dùng dao để khắc chạm.