邂 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gặp gỡ tình cờ (thường dùng trong từ ghép)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邂逅 (xiè hòu), 邂逅相遇 (xiè hòu xiāng yù), 美丽邂逅 (měi lì xiè hòu).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 邂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 邂 (xiè) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
邂 có nghĩa là Gặp gỡ tình cờ (thường dùng trong từ ghép).
邂 gồm bộ 辶 (bộ xước, chỉ sự di chuyển) và phần bên phải là 解 (xiè, nghĩa gốc là 'cởi, tháo'). 解 kết hợp với 辶 gợi ý về việc 'di chuyển qua nhau, tách rời rồi gặp lại' – chính là ý nghĩa 'gặp gỡ tình cờ' của 邂.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang đi trên đường (辶), họ 'cởi' (解) chiếc áo khoác vướng víu để chạy đến với nhau – đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ (邂逅) đầy bất ngờ.
我在路口邂逅了她。
wǒ zài lù kǒu xiè hòu le tā
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở ngã tư.
两人在书店邂逅相遇。
liǎng rén zài shū diàn xiè hòu xiāng yù
Hai người tình cờ gặp nhau ở hiệu sách.
这是一次美丽的邂逅。
zhè shì yī cì měi lì de xiè hòu
Đây là một cuộc gặp gỡ đẹp đẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 邂 gồm bộ 辶 (bộ xước) bao quanh phần bên phải là 解. Bộ 辶 chỉ sự di chuyển, còn 解 vốn có nghĩa là 'cởi, tháo, tách rời'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hai người đang di chuyển, tách rời rồi vô tình gặp lại nhau – chính là nghĩa 'gặp gỡ tình cờ'.