Hanzi Writer

Cách viết 倩 (qiàn) — ý nghĩa “đẹp, xinh xắn”

qiàn 10 nét Bộ thủ: 人

倩 (qiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẹp, xinh xắn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 人.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 倩影 (qiàn yǐng), 倩 (qiàn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 倩 - qiàn

Luyện viết 倩 (qiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là đẹp, xinh xắn.

Hán tự
Pinyinqiàn (qian)
Ý nghĩađẹp, xinh xắn
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

倩 gồm bộ 人 (người) và 青 (xanh, màu xanh). Ban đầu, 青 tượng trưng cho màu xanh của cây cỏ, và 倩 mô tả vẻ đẹp tươi trẻ, tràn đầy sức sống như màu xanh. Theo nghĩa gốc, 倩 chỉ người đẹp, thường là phụ nữ xinh xắn, duyên dáng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (人) đứng giữa cánh đồng xanh mướt (青), nàng thật xinh đẹp và nổi bật giữa thiên nhiên.

qiàn yǐng
hình bóng đẹp
qiàn
đẹp, xinh xắn

湖边留下了她的倩影。

hú biān liú xià le tā de qiàn yǐng

Hình bóng xinh đẹp của cô ấy lưu lại bên bờ hồ.

她叫小倩。

tā jiào xiǎo qiàn

Cô ấy tên là Tiểu Thiến.

倩字形容女子美好。

qiàn zì xíng róng nǚ zǐ měi hǎo

Chữ "Qiàn" miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiàn 10
9
9
jìng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 倩 - qiàn

Luyện viết 倩 (qiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 倩

倩 gồm bộ 人 (người) ở bên trái và 青 (xanh) ở bên phải. Bộ 人 cho biết liên quan đến con người, còn 青 mang ý nghĩa màu xanh, tươi trẻ. Kết hợp lại, 倩 gợi tả vẻ đẹp tươi tắn, trẻ trung của con người.

Hán tự có bộ thủ 人

Hán tự 10 nét khác