幔 (màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màn, rèm". Nó có 14 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幔子 (màn zi), 窗幔 (chuāng màn), 布幔 (bù màn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 幔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幔 (màn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幔 có nghĩa là Màn, rèm.
幔 (màn) có nghĩa là 'màn, rèm' và gồm bộ 巾 (khăn, vải) ở bên trái, cùng với 曼 (màn) ở bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý sự mềm mại, dài rủ xuống. Bộ 巾 cho thấy vật liệu là vải, còn 曼 mang ý nghĩa 'kéo dài, mở rộng', phản ánh hình dáng của một tấm màn trải dài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm vải dài (巾) đang được kéo giãn ra (曼) để che phủ, tạo thành một tấm màn mềm mại rủ xuống.
房间里挂着红色的幔子。
fáng jiān lǐ guà zhe hóng sè de màn zi
Trong phòng treo những tấm màn màu đỏ.
漂亮的窗幔挡住了阳光。
piào liàng de chuāng màn dǎng zhù le yáng guāng
Tấm rèm cửa đẹp đẽ đã che khuất ánh nắng mặt trời.
舞台上挂着巨大的布幔。
wǔ tái shàng guà zhe jù dà de bù màn
Trên sân khấu treo một bức màn lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幔 gồm bộ 巾 (vải) và phần 曼 (âm màn). Bộ 巾 chỉ chất liệu là vải, còn 曼 gợi ý sự kéo dài, mềm mại, hợp với hình ảnh tấm màn trải rộng. Vì vậy, cấu trúc này kết hợp ý nghĩa và âm thanh để tạo nên chữ chỉ màn, rèm.