煺 (tuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhúng nước sôi (để vặt lông)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 煺毛 (tuì máo), 煺掉 (tuì diào), 煺皮 (tuì pí).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 煺 (tuì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
煺 có nghĩa là Nhúng nước sôi (để vặt lông).
Chữ 煺 gồm bộ 火 (hỏa, lửa) bên trái và phần 退 (thoái, lùi lại) bên phải. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc dùng lửa hơ qua da con vật để làm lông rụng, sau đó lột bỏ. Phần 退 gợi ý hành động 'lùi' lông ra khỏi da, kết hợp với lửa tạo nên nghĩa 'nhúng nước sôi để vặt lông'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhúng con gà vào nồi nước sôi (火), rồi lông gà tự 'lùi' ra (退) – đó là 煺!
杀鸡要先煺毛。
shā jī yào xiān tuì máo
Giết gà thì phải vặt lông trước.
把猪皮上的毛煺掉。
bǎ zhū pí shàng de máo tuì diào
Làm sạch lông trên da lợn bằng nước nóng.
这种鱼不需要煺皮。
zhè zhǒng yú bù xū yào tuì pí
Loại cá này không cần lột da.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
煺 là chữ hình thanh: bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị nghĩa, phần 退 (thoái, lùi) biểu thị âm đọc 'tuì'. Lửa hoặc nước sôi (thuộc hỏa) được dùng để làm lông rụng, và 'lùi' (退) gợi tả hành động lông rụng ra khỏi da. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'nhúng nước sôi để vặt lông'.