佟 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Đồng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佟先生 (tóng xiān shēng), 姓佟 (xìng tóng), 佟大为 (tóng dà wèi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佟 (tóng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佟 có nghĩa là Họ Đồng.
佟 là một họ người Trung Quốc, kết hợp bộ 亻 (người) và chữ 冬 (đông). Bộ 亻 cho thấy đây là họ của người, còn 冬 gợi âm 'tóng' và mang ý nghĩa mùa đông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang mặc áo ấm vào mùa đông (冬), đứng giữa trời tuyết – đó là ông Đồng (佟) đang chào bạn.
佟先生在办公室。
tóng xiān shēng zài bàn gōng shì
Ông Đồng đang ở trong văn phòng.
老师姓佟。
lǎo shī xìng tóng
Thầy giáo họ Đồng.
佟大为演过很多戏。
tóng dà wèi yǎn guò hěn duō xì
Đồng Đại Vi đã đóng rất nhiều phim.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
佟 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 冬 (đông) bên phải. Bộ 亻 cho biết đây là họ của người, còn 冬 chỉ gợi âm 'tóng' và mang ý nghĩa mùa đông, giúp nhớ cách viết.