镗 (tāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Doa (kỹ thuật cơ khí)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镗床 (tāng chuáng), 镗孔 (tāng kǒng), 镗镗 (tāng tāng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镗 (tāng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镗 có nghĩa là Doa (kỹ thuật cơ khí).
镗 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại và âm 堂 (táng) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả hành động dùng dụng cụ kim loại để khoan rộng lỗ trên vật liệu cứng, như trong kỹ thuật cơ khí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc máy khoan kim loại đang doa rộng lỗ trên một tấm thép, phát ra tiếng 'tang tang' vang vọng, giống như âm thanh của trống.
工厂里有一台大镗床。
gōng chǎng lǐ yǒu yī tái dà tāng chuáng
Trong nhà máy có một chiếc máy doa lớn.
师傅正在给零件镗孔。
shī fù zhèng zài gěi líng jiàn tāng kǒng
Thợ đang doa lỗ cho linh kiện.
锣声镗镗地响了起来。
luó shēng tāng tāng dì xiǎng le qǐ lái
Tiếng chiêng vang lên rộn rã.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镗 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 堂 (âm táng). Bộ 钅 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, còn 堂 chỉ phần âm đọc. Vì vậy, 镗 có nghĩa là dụng cụ kim loại dùng để doa lỗ, một thao tác trong gia công cơ khí.