嗖 (sōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "vút (mô phỏng âm thanh vật bay nhanh)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗖地 (sōu dì), 嗖嗖 (sōu sōu), 嗖的一下 (sōu de yī xià).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嗖 (sōu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嗖 có nghĩa là vút (mô phỏng âm thanh vật bay nhanh).
嗖 gồm bộ 口 (miệng) tượng trưng cho âm thanh phát ra, kết hợp với 叟 (sōu, ông già) chỉ âm đọc. Ý nghĩa gốc là mô phỏng tiếng gió hoặc vật gì đó bay nhanh vụt qua, như tiếng tên bay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông già (叟) đang há miệng (口) kêu 'vút' khi thấy một mũi tên bay vụt qua ngay trước mặt.
箭嗖地一声飞走了。
jiàn sōu dì yī shēng fēi zǒu le
Mũi tên bay vèo một cái đi mất.
冷风嗖嗖地吹。
lěng fēng sōu sōu dì chuī
Gió lạnh thổi vù vù.
猫嗖的一下跑了。
māo sōu de yī xià pǎo le
Con mèo chạy vút đi trong nháy mắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嗖 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và 叟 (ông già) ở bên phải, chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng động khi vật gì đó bay nhanh, như tiếng gió hoặc tên bay.