贲 (bēn/bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tâm vị (y học), rực rỡ (văn chương)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 虎贲 (hǔ bēn), 贲临 (bì lín), 贲门 (bēn mén).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贲 (bēn/bì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贲 có nghĩa là Tâm vị (y học), rực rỡ (văn chương).
Đây là chữ đa âm, các đọc: bēn, bì.
贲 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 贝 (bối, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) và bộ 艹 (thảo, cỏ) ở phía trên. Ban đầu, 贲 có nghĩa là 'trang trí, làm đẹp' - hình ảnh vỏ sò (vật quý) được dùng để trang trí. Về sau, nghĩa chuyển thành 'rực rỡ, lộng lẫy' và 'dũng mãnh' (như hổ bôn - dũng sĩ mạnh mẽ).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vỏ sò quý giá (贝) nằm dưới bụi cỏ xanh mướt (艹), phát ra ánh sáng rực rỡ - đó là 贲, nghĩa là 'rực rỡ'!
他是一名虎贲勇士。
tā shì yī míng hǔ bēn yǒng shì
Anh ấy là một dũng sĩ Hổ Bôn.
欢迎各位嘉宾贲临。
huān yíng gè wèi jiā bīn bì lín
Chào mừng các vị khách quý đã quang lâm.
贲门位于胃的上方。
bēn mén wèi yú wèi de shàng fāng
Tâm vị nằm ở phần trên của dạ dày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
贲 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và bộ 贝 (bối, vỏ sò) ở dưới. Bộ 艹 tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển, còn bộ 贝 biểu thị của cải, vật quý. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh của cải được tô điểm, làm đẹp, từ đó mang nghĩa 'rực rỡ, trang trí'.