贰 (èr) trong tiếng Trung có nghĩa là "Số hai (dùng trong tài chính), phản bội". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贰万 (èr wàn), 贰拾 (èr shí), 贰心 (èr xīn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贰 (èr) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贰 có nghĩa là Số hai (dùng trong tài chính), phản bội.
贰 là dạng phức tạp của chữ 二 (hai), được thêm bộ 贝 (vỏ sò - tiền bạc) vào phía dưới để chỉ ý nghĩa tài chính. Chữ này xuất phát từ việc dùng chữ 二 trong các văn bản quan trọng, nhưng để tránh gian lận, người ta thêm bộ 贝 nhằm nhấn mạnh giá trị tiền tệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai vỏ sò (贝) nằm dưới một nét ngang (như số 2), tượng trưng cho việc đếm tiền hai lần để tránh sai sót.
支票上写着贰万元。
zhī piào shàng xiě zhe èr wàn yuán
Trên tờ séc ghi hai mươi nghìn tệ.
这件衣服贰拾块钱。
zhè jiàn yī fú èr shí kuài qián
Chiếc áo này giá hai mươi tệ.
他对公司没有贰心。
tā duì gōng sī méi yǒu èr xīn
Anh ấy không có lòng hai dạ với công ty.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贰 gồm bộ 贝 (vỏ sò - biểu tượng tiền tệ) ở dưới và phần trên là chữ 二 (hai). Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa gốc là 'số hai' trong bối cảnh tài chính, nơi tiền bạc được đếm cẩn thận. Bộ 贝 nhấn mạnh rằng đây là cách viết dành cho số tiền, không phải số đếm thông thường.