孥 (nú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vợ con / Con cái". Nó có 8 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妻孥 (qī nú), 罪及妻孥 (zuì jí qī nú), 孥累 (nú lèi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孥 (nú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孥 có nghĩa là Vợ con / Con cái.
| Hán tự | 孥 |
| Pinyin | nú (nu) |
| Ý nghĩa | Vợ con / Con cái |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 3.7/5 |
孥 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở dưới và chữ 奴 (nô lệ) ở trên. 奴 vốn là hình một người bị trói, kết hợp với 子 gợi ý những người phụ thuộc trong gia đình, tức vợ con.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cha (子) đang cõng trên vai cả vợ và con (奴) – họ là 'gánh nặng' ngọt ngào mà anh ta phải nuôi dưỡng.
他带着妻孥回老家了。
tā dài zhe qī nú huí lǎo jiā le
Anh ấy đưa vợ con về quê rồi.
法律不应该罪及妻孥。
fǎ lǜ bù yīng gāi zuì jí qī nú
Pháp luật không nên làm liên lụy đến vợ con.
他不想给家人带来孥累。
tā bù xiǎng gěi jiā rén dài lái nú lèi
Anh ấy không muốn gây liên lụy đến vợ con.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孥 gồm 奴 (nô lệ) ở trên và 子 (con) ở dưới. 奴 thường chỉ người phục tùng, kết hợp với 子 tạo thành ý nghĩa những người thân thuộc phải nương tựa vào chủ gia đình, tức là vợ và con. Sự kết hợp này phản ánh quan niệm xưa về vai trò của người phụ nữ và trẻ em trong gia đình.