Hanzi Writer

Cách viết 撵 (niǎn) — ý nghĩa “Đuổi, trục xuất”

niǎn 15 nét Bộ thủ: 扌

撵 (niǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đuổi, trục xuất". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撵走 (niǎn zǒu), 撵出 (niǎn chū), 撵人 (niǎn rén).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 撵 - niǎn

Luyện viết 撵 (niǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (niǎn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đuổi, trục xuất.

Hán tự
Pinyinniǎn (nian)
Ý nghĩaĐuổi, trục xuất
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

撵 gồm bộ 扌 (tay) và phần 辇 (niǎn) mang ý nghĩa 'xe vua' - một loại xe kéo tay thời xưa. Hình ảnh này gợi lên hành động dùng tay đẩy hoặc kéo ai đó ra khỏi nơi nào đó, giống như việc đuổi một người ra khỏi xe hoặc khỏi một địa điểm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) đẩy một chiếc xe vua (辇) ra khỏi cổng, khiến vua phải rời đi - đó chính là hành động 'đuổi' (撵).

niǎn zǒu
Đuổi đi
niǎn chū
Đuổi ra ngoài
niǎn rén
Đuổi người

把那只猫撵走。

bǎ nà zhǐ māo niǎn zǒu

Đuổi con mèo đó đi.

他被撵出了房间。

tā bèi niǎn chū le fáng jiān

Anh ấy bị đuổi ra khỏi phòng.

你不能随便撵人。

nǐ bù néng suí biàn niǎn rén

Bạn không thể tùy tiện đuổi người khác đi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) niǎn 15
chuāi 13
zhǎn 13
13
Luyện tập thứ tự nét cho 撵 - niǎn

Luyện viết 撵 (niǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 撵

撵 gồm bộ 扌 (thủ, tay) ở bên trái và phần 辇 (niǎn) ở bên phải. Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 辇 vốn là xe kéo tay của vua. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng tay đẩy xe hoặc đẩy người ra khỏi nơi nào đó, tạo nên nghĩa 'đuổi, trục xuất'.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 15 nét khác