瞇 (mī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Híp mắt, chợp mắt". Nó có 14 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞇眼 (mī yǎn), 瞇一会 (mī yī huì), 笑瞇瞇 (xiào mī mī).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞇 (mī) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞇 có nghĩa là Híp mắt, chợp mắt.
瞇 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 米 (gạo) bên phải. Bộ 目 biểu thị ý nghĩa liên quan đến mắt, còn 米 vừa chỉ âm 'mī' vừa gợi hình ảnh hạt gạo nhỏ, khiến mắt phải nheo lại mới thấy rõ, từ đó hình thành nghĩa 'nheo mắt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cố nhìn một hạt gạo nhỏ xíu trên bàn, phải nheo mắt lại mới thấy – đó chính là 瞇.
他瞇著眼睛看书。
tā mī zhù yǎn jīng kàn shū
Anh ấy nheo mắt đọc sách.
我想去瞇一会。
wǒ xiǎng qù mī yī huì
Tôi muốn đi chợp mắt một lát.
她笑瞇瞇地看著我。
tā xiào mī mī dì kàn zhù wǒ
Cô ấy mỉm cười nhìn tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瞇 gồm bộ 目 (con mắt) ở bên trái và chữ 米 (gạo) ở bên phải. Bộ 目 cho biết nghĩa liên quan đến mắt, còn 米 vừa cho âm đọc gần giống 'mī' vừa gợi hình ảnh vật nhỏ, khiến ta phải nheo mắt để nhìn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nheo mắt' hoặc 'chợp mắt'.