晾 (liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phơi, hong". Nó có 12 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晾衣服 (liàng yī fú), 晾干 (liàng gān), 晾晒 (liàng shài).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晾 (liàng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晾 có nghĩa là Phơi, hong.
晾 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 京 (kinh đô) ở bên phải. 京 miêu tả một tòa nhà cao với mái nhà, tượng trưng cho nơi cao ráo, thoáng đãng. Kết hợp với mặt trời, ta có hình ảnh phơi đồ dưới ánh nắng ở nơi cao, thoáng gió.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang phơi quần áo trên sân thượng cao (京) dưới ánh nắng chói chang (日), quần áo nhanh khô nhờ gió và nắng.
我在阳台上晾衣服。
wǒ zài yáng tái shàng liàng yī fú
Tôi đang phơi quần áo trên ban công.
衣服已经晾干了。
yī fú yǐ jīng liàng gān le
Quần áo đã phơi khô rồi.
农民在外面晾晒谷物。
nóng mín zài wài miàn liàng shài gǔ wù
Nông dân phơi ngũ cốc ở bên ngoài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
晾 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 京 (kinh đô). 日 tượng trưng cho ánh nắng, còn 京 gợi ý về nơi cao ráo, thoáng đãng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa phơi đồ nơi có nắng và gió, giúp đồ nhanh khô.