擂 (léi/lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh (trống), giã, đấu". Nó có 16 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 擂台 (lèi tái), 打擂 (dǎ lèi), 擂鼓 (léi gǔ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 擂 (léi/lèi) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
擂 có nghĩa là Đánh (trống), giã, đấu.
Đây là chữ đa âm, các đọc: léi, lèi.
擂 kết hợp bộ thủ 扌 (tay) và âm phù 雷 (léi, sấm). Hình dạng ban đầu gợi tả bàn tay đang giáng xuống mạnh mẽ như tiếng sấm, tạo nên ý nghĩa 'đánh' hoặc 'giã' với lực mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một võ sĩ đang dùng nắm đấm (扌) đánh mạnh vào chiếc trống, tạo ra tiếng vang như sấm (雷) trên võ đài.
各路高手云集在此,准备在擂台上一决高下。
gè lù gāo shǒu yún jí zài cǐ zhǔn bèi zài lèi tái shàng yī jué gāo xià
Cao thủ khắp nơi quy tụ tại đây, chuẩn bị phân cao thấp trên võ đài.
他决定报名参加明天的武术打擂比赛。
tā jué dìng bào míng cān jiā míng tiān de wǔ shù dǎ lèi bǐ sài
Anh ấy quyết định đăng ký tham gia cuộc thi đấu võ đài vào ngày mai.
随着指挥旗的挥动,战船上响起了擂鼓声。
suí zhe zhǐ huī qí de huī dòng zhàn chuán shàng xiǎng qǐ le léi gǔ shēng
Theo sự phất cờ chỉ huy, tiếng trống trận vang lên trên chiến thuyền.
这个人总是自吹自擂,大家都不喜欢他。
zhè ge rén zǒng shì zì chuī zì léi dà jiā dōu bù xǐ huān tā
Người này luôn tự cao tự đại, khoe khoang về bản thân, nên mọi người đều không thích anh ta.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 擂 gồm bộ 扌 (thủ) biểu thị hành động dùng tay, và 雷 (léi) vừa là âm phù vừa mang ý nghĩa 'sấm' - tượng trưng cho lực mạnh. Sự kết hợp này gợi tả việc dùng tay đánh xuống với sức mạnh như sấm sét, tạo nên nghĩa 'đánh' hoặc 'giã'.