瞰 (kàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn từ trên cao xuống". Nó có 16 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俯瞰 (fǔ kàn), 鸟瞰 (niǎo kàn), 瞰望 (kàn wàng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞰 (kàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞰 có nghĩa là Nhìn từ trên cao xuống.
瞰 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 敢 (dám, gan dạ) bên phải. 敢 không chỉ cho âm mà còn gợi ý sự nhìn thẳng, nhìn bao quát như một người dũng cảm không né tránh. Chữ này thường dùng trong văn cảnh nhìn từ trên cao xuống, như chim nhìn xuống đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên đỉnh núi, mắt mở to (目) nhìn xuống thung lũng phía dưới với vẻ dũng cảm (敢) không sợ độ cao.
从山上俯瞰城市。
cóng shān shàng fǔ kàn chéng shì
Từ trên núi nhìn bao quát thành phố.
飞机上可以鸟瞰大地。
fēi jī shàng kě yǐ niǎo kàn dà dì
Từ trên máy bay có thể nhìn bao quát mặt đất.
他在窗前瞰望。
tā zài chuāng qián kàn wàng
Anh ấy đang đứng trước cửa sổ nhìn ra xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瞰 gồm bộ 目 (mắt) và 敢 (dám). Bộ 目 thể hiện hành động nhìn, còn 敢 đóng vai trò vừa là âm vừa bổ sung ý nghĩa: nhìn một cách mạnh dạn, không e dè. Khi kết hợp, chữ này diễn tả việc nhìn bao quát từ trên cao, như người dám đối mặt với không gian rộng lớn.