睑 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mí mắt.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眼睑 (yǎn jiǎn), 上睑 (shàng jiǎn), 睑缘 (jiǎn yuán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睑 (jiǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睑 có nghĩa là Mí mắt..
睑 là dạng kết hợp của bộ 目 (mắt) và 佥 (kiểm tra, gom lại). 佥 vừa biểu âm vừa gợi ý hành động khép lại, vì mí mắt là phần da gập lại bảo vệ nhãn cầu. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong y thư cổ để chỉ bộ phận che chở cho mắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt to (目) đang được một chiếc rèm (佥) kéo xuống che lại, giống như mí mắt khép lại khi bạn chợp mắt.
他的眼睑有些红肿。
tā de yǎn jiǎn yǒu xiē hóng zhǒng
Mí mắt anh ấy hơi sưng đỏ.
上睑下垂需要治疗。
shàng jiǎn xià chuí xū yào zhì liáo
Sụp mí mắt trên cần phải điều trị.
睑缘发炎很不舒服。
jiǎn yuán fā yán hěn bù shū fú
Viêm bờ mi rất khó chịu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 睑 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 佥 bên phải. Bộ 目 chỉ rõ liên quan đến mắt, còn 佥 mang ý nghĩa 'gom lại, khép lại', tạo nên hình ảnh mí mắt khép lại che chở cho mắt. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng: mắt + khép lại = mí mắt.