眚 (shěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sai lầm / Bệnh về mắt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眚灾 (shěng zāi), 灾眚 (zāi shěng), 眚目 (shěng mù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 眚 (shěng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
眚 có nghĩa là Sai lầm / Bệnh về mắt.
Chữ 眚 (shěng) gồm bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 生 (sinh, sinh ra) ở dưới. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một con mắt bị che bởi một lớp màng hoặc gai, tượng trưng cho bệnh về mắt. Về sau, ý nghĩa mở rộng thành 'sai lầm' vì khi mắt bị bệnh, ta nhìn không rõ, dẫn đến hành động sai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị màng mộng che mắt (bộ 目) nên nhìn mọi thứ mờ mịt như 'sinh' (生) ra ảo giác, gây ra những sai lầm (眚).
这是一个眚灾。
zhè shì yí gè shěng zāi
Đây là một tai ương (do sai lầm gây ra).
我们要避免灾眚。
wǒ men yào bì miǎn zāi shěng
Chúng ta cần tránh tai ương.
他的眚目已经好了。
tā de shěng mù yǐ jīng hǎo le
Mắt anh ấy đã khỏi bệnh rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 眚 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 生 (sinh) ở dưới. Bộ 目 chỉ mắt, còn 生 gợi ý âm đọc và hình ảnh 'sinh ra' màng mộng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa ban đầu là bệnh về mắt (màng mộng), sau đó mở rộng thành 'sai lầm' vì khi mắt có bệnh, nhìn không rõ sẽ dẫn đến hành động sai trái.