烩 (huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hầm; ninh.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烩饭 (huì fàn), 大杂烩 (dà zá huì), 烩菜 (huì cài).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烩 (huì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烩 có nghĩa là Hầm; ninh..
烩 là một chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nấu nướng, và phần 会 (huì) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả việc nấu chín thức ăn bằng lửa, thường là hầm hoặc ninh với nhiều nguyên liệu trộn lẫn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nồi lửa (火) đang sôi sùng sục, bên trong là đủ loại rau củ thịt cá (会) trộn lẫn với nhau, tạo thành món hầm thập cẩm ngon lành.
这份烩饭很好吃。
zhè fèn huì fàn hěn hǎo chī
Suất cơm hầm này rất ngon.
这是一个大杂烩。
zhè shì yí gè dà zá huì
Đây là một mớ hỗn độn.
妈妈在做烩菜。
mā mā zài zuò huì cài
Mẹ đang nấu món hầm thập cẩm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烩 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và phần 会 (hội họp) ở bên phải. Bộ 火 cho thấy việc nấu nướng bằng nhiệt, còn 会 gợi ý sự kết hợp, trộn lẫn nhiều nguyên liệu. Vì vậy, 烩 mang nghĩa là hầm, ninh, thường là món ăn có nhiều thành phần trộn chung với nhau.