佝 (gōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Còng, khom". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佝偻 (gōu lóu), 佝偻病 (gōu lóu bìng), 佝偻着 (gōu lóu zhe).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佝 (gōu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佝 có nghĩa là Còng, khom.
佝 gồm bộ nhân đứng (亻) bên trái và chữ cú (句) bên phải, vốn có nghĩa là 'cong' hoặc 'khom'. Hình dạng ban đầu của 句 mô tả một người cúi xuống, kết hợp với bộ nhân để nhấn mạnh hành động của con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cúi gập người xuống để nhặt một vật gì đó, lưng cong như chữ 句.
老人的背影很佝偻。
lǎo rén de bèi yǐng hěn gōu lóu
Bóng lưng của ông lão rất còng.
孩子要预防佝偻病。
hái zi yào yù fáng gōu lóu bìng
Trẻ em cần phòng ngừa bệnh còi xương.
他佝偻着腰走路。
tā gōu lóu zhe yāo zǒu lù
Anh ấy đi đứng khom lưng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佝 gồm bộ 亻 (người) và chữ 句 (cúi, cong). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 句 gợi ý hành động cúi hoặc khom. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'khom lưng'.