蜂 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con ong". Nó có 13 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蜜蜂 (mì fēng), 蜂蜜 (fēng mì), 蜂窝 (fēng wō).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蜂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蜂 (fēng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蜂 có nghĩa là Con ong.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蜂 thuộc mức trung cấp.
蜂 là chữ hội ý, gồm bộ 虫 (con sâu/côn trùng) và 夆 (phong, nghĩa gốc là 'gặp gỡ' hoặc 'đâm nhọn'). Phần 夆 vừa biểu thị âm đọc 'fēng', vừa gợi tả chiếc ngòi đốt nhọn của ong. Ghép lại, 蜂 chỉ loài côn trùng có ngòi đốt, tức con ong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ong (虫) đang bay vo ve, chiếc ngòi nhọn (夆) chĩa ra phía trước, sẵn sàng đốt kẻ thù để bảo vệ tổ.
蜜蜂在采蜜。
mì fēng zài cǎi mì
Con ong đang hút mật.
蜂蜜的味道很甜。
fēng mì de wèi dào hěn tián
Vị của mật ong rất ngọt.
树上有一个蜂窝。
shù shàng yǒu yí gè fēng wō
Trên cây có một tổ ong.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蜂 gồm bộ 虫 (côn trùng) bên trái và 夆 bên phải. Bộ 虫 cho biết đây là loài côn trùng, còn 夆 vừa cho âm đọc 'fēng' vừa gợi hình ảnh chiếc ngòi đốt nhọn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'con ong' – một loài côn trùng có ngòi đốt.