Hanzi Writer

Cách viết 铥 (diū) — ý nghĩa “Thuli (Thulium)”

diū 11 nét Bộ thủ: 钅

铥 (diū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuli (Thulium)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铥元素 (diū yuán sù), 金属铥 (jīn shǔ diū), 氧化铥 (yǎng huà diū).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 铥 - diū

Luyện viết 铥 (diū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (diū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thuli (Thulium).

Hán tự
Pinyindiū (diu)
Ý nghĩaThuli (Thulium)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

铥 là một ký tự được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và âm 丢 (diū). Phần 钅 cho biết nó là một nguyên tố kim loại, trong khi 丢 cung cấp âm đọc. Trong lịch sử, khi các nguyên tố hóa học mới được phát hiện, người Trung Quốc đã tạo ra các ký tự mới bằng cách kết hợp bộ kim loại với một ký tự có âm tương tự.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối kim loại (钅) bị 'ném đi' (丢) vì nó hiếm và đắt – đó là Thuli, một nguyên tố đất hiếm.

diū yuán sù
Nguyên tố Thuli
jīn shǔ diū
Kim loại Thuli
yǎng huà diū
Oxit thuli

铥是一种稀有元素。

diū shì yī zhǒng xī yǒu yuán sù

Thuli là một loại nguyên tố hiếm.

实验室里有金属铥。

shí yàn shì lǐ yǒu jīn shǔ diū

Có kim loại thulium trong phòng thí nghiệm.

这是氧化铥粉末。

zhè shì yǎng huà diū fěn mò

Đây là bột thulium oxit.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) diū 11
gài 9
9
tài 9
Luyện tập thứ tự nét cho 铥 - diū

Luyện viết 铥 (diū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 铥

Chữ 铥 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 丢 (diū) bên phải. Bộ 钅 cho biết nó là kim loại, còn 丢 chỉ cung cấp âm đọc, không liên quan đến nghĩa. Đây là cách tạo chữ cho các nguyên tố hóa học trong tiếng Trung.

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 11 nét khác