Hanzi Writer

Cách viết 铤 (dìng/tǐng) — ý nghĩa “Thỏi kim loại / Chạy nhanh”

dìng/tǐng 11 nét Bộ thủ: 钅

铤 (dìng/tǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thỏi kim loại / Chạy nhanh". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铤而走险 (tǐng ér zǒu xiǎn), 铜铤 (tóng dìng), 铤走 (dìng zǒu).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 铤 - dìng/tǐng

Luyện viết 铤 (dìng/tǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dìng/tǐng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thỏi kim loại / Chạy nhanh.

Đây là chữ đa âm, các đọc: dìng, tǐng.

Hán tự
Pinyindìng / tǐng (ding/ting)
Ý nghĩaThỏi kim loại / Chạy nhanh
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

铤 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 廷 (tíng) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ thỏi kim loại chưa qua chế tác, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ hành động chạy nhanh, liều lĩnh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm thỏi kim loại nặng chạy thật nhanh, vượt qua nguy hiểm, như trong từ '铤而走险' (liều mình vượt qua hiểm nguy).

tǐng ér zǒu xiǎn
Làm liều / Mạo hiểm khi đường cùng
tóng dìng
Thỏi đồng
dìng zǒu
Chạy nhanh / Chạy trốn

他决定铤而走险。

tā jué dìng tǐng ér zǒu xiǎn

Anh ấy quyết định liều lĩnh hành động.

这是一个铜铤。

zhè shì yí gè tóng dìng

Đây là một thỏi đồng.

鹿在林中铤走。

lù zài lín zhōng dìng zǒu

Con hươu chạy nhanh trong rừng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dìng / tǐng 11
gài 9
9
tài 9
Luyện tập thứ tự nét cho 铤 - dìng/tǐng

Luyện viết 铤 (dìng/tǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 铤

Chữ 铤 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 廷 (tíng) chỉ âm. Bộ 钅 cho biết nghĩa gốc liên quan đến kim loại, tức thỏi kim loại. Phần 廷 không mang nghĩa mà chỉ gợi âm 'tíng'. Khi kết hợp, chữ này vừa chỉ vật thể kim loại, vừa được dùng với nghĩa chạy nhanh, liều lĩnh.

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 11 nét khác