惮 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sợ hãi, e ngại". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忌惮 (jì dàn), 肆无忌惮 (sì wú jì dàn), 不惮 (bù dàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惮 (dàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惮 có nghĩa là Sợ hãi, e ngại.
惮 (dàn) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) biểu thị cảm xúc, và 单 (dān) vừa là âm thanh vừa mang ý nghĩa 'đơn độc'. Khi kết hợp, nó gợi lên hình ảnh trái tim co lại vì sợ hãi khi phải đối mặt với điều gì đó một mình. Trong tiếng Hán cổ, 惮 còn có nghĩa là 'mệt mỏi', nhưng về sau chuyển thành 'sợ hãi' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng một mình (单) trên sân khấu, tim (忄) đập thình thịch vì sợ hãi trước đám đông.
没什么好忌惮的。
méi shén me hǎo jì dàn de
Không có gì phải e ngại hay lo sợ cả.
他做事肆无忌惮。
tā zuò shì sì wú jì dàn
Anh ấy làm việc không kiêng nể gì cả.
我们不惮辛苦。
wǒ men bù dàn xīn kǔ
Chúng ta không ngại gian khổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Bộ 忄 (tâm) đứng bên trái, tượng trưng cho trái tim và cảm xúc. Phần 单 (dān) bên phải không chỉ cho âm đọc mà còn gợi ý sự cô đơn, đơn độc. Khi trái tim cảm thấy đơn độc hoặc đối mặt với nguy hiểm, nó sinh ra sự sợ hãi, tạo nên nghĩa của chữ.