憷 (chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sợ hãi, e dè". Nó có 16 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发憷 (fā chù), 憷场 (chù chǎng), 憷头 (chù tóu).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 憷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 憷 (chù) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
憷 có nghĩa là Sợ hãi, e dè.
憷 là chữ hình thanh, gồm bộ tâm 忄 (trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, và phần 楚 (chǔ) vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý về sự rối loạn, phức tạp. Hình ảnh trái tim bên trái kết hợp với 楚 gợi lên cảm giác lo âu, sợ hãi khi đối mặt với điều gì đó rắc rối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang run rẩy khi nhìn thấy một mê cung gai góc (楚) – đó là cảm giác sợ hãi, e dè khi phải đối mặt với thử thách.
我一考试就发憷。
wǒ yī kǎo shì jiù fā chù
Cứ hễ đi thi là tôi lại thấy lo sợ.
他上台表演不憷场。
tā shàng tái biǎo yǎn bù chù chǎng
Anh ấy lên sân khấu biểu diễn không hề sợ hãi.
学数学让他很憷头。
xué shù xué ràng tā hěn chù tóu
Việc học toán khiến anh ấy rất e ngại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 憳 gồm bộ 忄 (tâm) đứng trước, biểu thị cảm xúc, và phần 楚 (chǔ) đứng sau, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa về sự phức tạp, rối rắm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh trái tim lo lắng khi đối mặt với điều gì đó rối ren, từ đó diễn tả sự sợ hãi, e dè.