搽 (chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bôi, xoa, thoa (phấn, dầu, thuốc)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搽药 (chá yào), 搽粉 (chá fěn), 搽油 (chá yóu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 搽 (chá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
搽 có nghĩa là Bôi, xoa, thoa (phấn, dầu, thuốc).
Chữ 搽 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái, biểu thị hành động dùng tay, và phần bên phải là 茶 (trà), vốn chỉ âm đọc 'chá' và gợi ý về việc bôi một chất lỏng hoặc bột như trà. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay bôi, xoa một chất nào đó lên bề mặt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay bôi trà lên mặt để dưỡng da – đó chính là '搽' (bôi, xoa).
记得按时搽药。
jì de àn shí chá yào
Nhớ bôi thuốc đúng giờ.
她在脸上搽粉。
tā zài liǎn shàng chá fěn
Cô ấy đang thoa phấn lên mặt.
皮肤干要搽油。
pí fū gàn yào chá yóu
Da khô thì cần bôi kem dưỡng hoặc dầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 搽 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái, chỉ hành động dùng tay. Phần bên phải là 茶 (trà), đóng vai trò chỉ âm 'chá' và gợi ý về chất lỏng hoặc bột được bôi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay bôi, xoa một chất nào đó'.