Hanzi Writer

Cách viết 婊 (biǎo) — ý nghĩa “Đĩ / Điếm (từ lăng mạ)”

biǎo 11 nét Bộ thủ: 女

婊 (biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đĩ / Điếm (từ lăng mạ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 婊子 (biǎo zi), 绿茶婊 (lǜ chá biǎo), 婊里婊气 (biǎo lǐ biǎo qì).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 婊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 婊 - biǎo

Luyện viết 婊 (biǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (biǎo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đĩ / Điếm (từ lăng mạ).

Hán tự
Pinyinbiǎo (biao)
Ý nghĩaĐĩ / Điếm (từ lăng mạ)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

婊 (biǎo) là chữ Hình thanh, gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và phần 表 (biǎo) bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'bên ngoài, bề mặt'. Ban đầu, chữ này chỉ phụ nữ làm nghề mại dâm, nhưng về sau được dùng rộng rãi như một từ lăng mạ để chỉ người phụ nữ bị coi là xấu xa, lẳng lơ, hoặc giả tạo. Cách viết kết hợp 'nữ' với 'bề ngoài' ngụ ý rằng người này chỉ chú trọng vẻ bề ngoài, không có phẩm hạnh bên trong.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng trước gương (表 - tấm bảng) chỉ lo trang điểm, làm dáng bên ngoài mà không có tâm hồn đẹp – đó chính là 婊.

biǎo zi
Con đĩ / Gái lầu xanh (từ lăng mạ)
绿 lǜ chá biǎo
trà xanh (từ lóng chỉ người tâm cơ giả vờ ngây thơ)
biǎo lǐ biǎo qì
Điệu bộ giả tạo / Trà xanh (tiếng lóng)

这是一个贬义词。

zhè shì yí gè biǎn yì cí

Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực.

这是网络流行语。

zhè shì wǎng luò liú xíng yǔ

Đây là từ lóng trên mạng.

这个词常用于网络评论。

zhè ge cí cháng yòng yú wǎng luò píng lùn

Từ này thường được dùng trong các bình luận trên mạng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) biǎo 11
pīn 9
yáo 9
jiāng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 婊 - biǎo

Luyện viết 婊 (biǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 婊

婊 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và 表 (biểu, bên ngoài). Bộ 女 chỉ giới tính, còn 表 gợi ý 'bề ngoài, hình thức'. Sự kết hợp này cho thấy nghĩa gốc là 'phụ nữ chỉ có vẻ ngoài, không có đức hạnh', dùng để chỉ gái điếm hoặc người đàn bà lẳng lơ, giả tạo.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 11 nét khác