妣 (bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người mẹ đã khuất". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 先妣 (xiān bǐ), 考妣 (kǎo bǐ), 显妣 (xiǎn bǐ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妣 (bǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妣 có nghĩa là Người mẹ đã khuất.
妣 gồm bộ 女 (nữ) chỉ người phụ nữ, và phần bên phải 比 (so sánh, giống nhau) mang lại âm đọc. Trong văn tự cổ, 妣 thường chỉ mẹ đã khuất, thể hiện sự tôn kính với người phụ nữ sinh thành, kết hợp ý nghĩa 'so sánh' để nhấn mạnh sự tương đồng với người cha đã mất (考).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng cạnh một chiếc bia mộ (比) – đó là hình ảnh người mẹ đã khuất, luôn được con cháu nhớ đến và so sánh với người cha đã mất.
这是先妣的墓。
zhè shì xiān bǐ de mù
Đây là mộ của người mẹ quá cố.
如丧考妣。
rú sàng kǎo bǐ
Buồn rầu như cha mẹ chết.
显妣之墓。
xiǎn bǐ zhī mù
Mộ của người mẹ quá cố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妣 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái và 比 (so sánh) ở bên phải. Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 比 vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự so sánh, tương tự như chữ 考 (cha đã mất) – cả hai thường đi cùng nhau để chỉ cha mẹ đã khuất.