Hanzi Writer

Cách viết 镚 (bèng) — ý nghĩa “Tiền xu”

bèng 16 nét Bộ thủ: 钅

镚 (bèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiền xu". Nó có 16 nét, bộ thủ là 钅.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钢镚儿 (gāng bèng er), 镚子 (bèng zi), 一镚儿 (yī bèng ér).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 镚 - bèng

Luyện viết 镚 (bèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bèng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiền xu.

Hán tự
Pinyinbèng (beng)
Ý nghĩaTiền xu
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

镚 là một chữ Hình Thanh (形声), kết hợp giữa bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 崩 (bēng) biểu thị âm đọc. Chữ 崩 ban đầu có nghĩa là 'sụp đổ' hoặc 'vỡ', nhưng trong 镚, nó chỉ đóng vai trò cung cấp âm thanh. Vì vậy, 镚 chỉ một đồng xu kim loại, thường là loại tiền xu nhỏ bằng kim loại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đồng xu kim loại rơi từ trên cao xuống và 'beng' một tiếng, vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, gợi nhớ đến âm 'bèng' và hình ảnh kim loại.

gāng bèng er
Tiền xu
bèng zi
Đồng xu / Tiền lẻ
yī bèng ér
Một đồng xu

兜里有几个钢镚儿。

dōu lǐ yǒu jǐ gè gāng bèng er

Trong túi có mấy đồng tiền xu.

他给了我一个镚子。

tā gěi le wǒ yí gè bèng zi

Anh ấy đã cho tôi một đồng xu.

他一镚儿钱也没有。

tā yī bèng ér qián yě méi yǒu

Anh ấy không có lấy một đồng xu dính túi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bèng 16
qiè 14
kǎi 14
qiāng 14
Luyện tập thứ tự nét cho 镚 - bèng

Luyện viết 镚 (bèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 镚

镚 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 崩 (bēng). Bộ 钅 cho biết nó liên quan đến kim loại, còn phần 崩 chỉ cung cấp âm đọc, không liên quan đến nghĩa. Vì vậy, chữ này mô tả một vật bằng kim loại, cụ thể là đồng xu.

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 16 nét khác