Hanzi Writer

Cách viết 骘 (zhì) — ý nghĩa “Chí (định đoạt hoặc ngựa đực)”

zhì 12 nét Bộ thủ: 马

骘 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chí (định đoạt hoặc ngựa đực)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 马.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 评骘 (píng zhì), 阴骘 (yīn zhì), 骘评 (zhì píng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 骘 - zhì

Luyện viết 骘 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chí (định đoạt hoặc ngựa đực).

Hán tự
Pinyinzhì (zhi)
Ý nghĩaChí (định đoạt hoặc ngựa đực)
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

骘 là chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã, ngựa) biểu ý và 陟 (zhì, trèo lên) biểu âm. Ban đầu có nghĩa là ngựa đực, sau mở rộng thành nghĩa 'sắp đặt, định đoạt'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa đực đang leo lên đồi cao (陟) để quan sát và đánh giá cả vùng đất phía dưới, từ đó đưa ra quyết định.

píng zhì
bình phẩm, đánh giá (văn chương, nhân vật)
yīn zhì
Âm đức / Thâm trầm
zhì píng
Đánh giá, bình phẩm

专家在评骘这幅画。

zhuān jiā zài píng zhì zhè fú huà

Chuyên gia đang đánh giá bức tranh này.

他做了一些阴骘事。

tā zuò le yī xiē yīn zhì shì

Anh ấy đã làm một số việc tích đức thầm lặng.

老师给出了骘评。

lǎo shī gěi chū le zhì píng

Giáo viên đã đưa ra lời đánh giá.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhì 12
10
chěng 10
yàn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 骘 - zhì

Luyện viết 骘 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 骘

Chữ 骘 gồm bộ 马 (ngựa) và 陟 (trèo lên). Bộ 马 cho thấy liên quan đến ngựa, còn 陟 vừa cho âm 'zhì' vừa gợi ý hành động trèo lên cao, kết hợp với nghĩa gốc là ngựa đực, sau đó chuyển thành nghĩa 'đánh giá' như đứng trên cao nhìn xuống để phán xét.

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 12 nét khác