燠 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nóng bức". Nó có 16 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 燠热 (yù rè), 燠闷 (yù mèn), 寒燠 (hán yù).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 燠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 燠 (yù) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
燠 có nghĩa là Nóng bức.
燠 (yù) là chữ Hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nhiệt độ, và phần 奥 (ào) biểu thị âm đọc. Phần 奥 vốn có nghĩa là sâu kín, trong nhà, gợi lên cảm giác bí bách, ngột ngạt, kết hợp với lửa tạo nên ý 'nóng bức, oi ả'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang cháy ngùn ngụt bên trong một căn phòng kín (奥), khiến không khí trở nên nóng nực, ngột ngạt đến khó thở.
夏天的天气很燠热。
xià tiān de tiān qì hěn yù rè
Thời tiết mùa hè rất nóng bức.
屋子里非常燠闷。
wū zi lǐ fēi cháng yù mèn
Trong phòng rất oi bức và ngột ngạt.
这里的寒燠变化很大。
zhè lǐ de hán yù biàn huà hěn dà
Sự thay đổi nóng lạnh ở đây rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
燠 là chữ Hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa) đứng bên trái chỉ lửa, và phần 奥 (ào) bên phải vừa biểu thị âm đọc, vừa mang ý nghĩa 'sâu kín, trong nhà'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh lửa cháy trong không gian kín, tạo cảm giác nóng bức, oi ả, đúng với nghĩa của chữ.