镱 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ytecbi (nguyên tố hóa học Ytterbium)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镱元素 (yì yuán sù), 金属镱 (jīn shǔ yì), 镱原子 (yì yuán zi).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镱 (yì) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镱 có nghĩa là Ytecbi (nguyên tố hóa học Ytterbium).
镱 (yì) là một ký tự được tạo ra để phiên âm hóa học 'Ytterbium' trong tiếng Trung. Nó kết hợp bộ '钅' (kim loại) biểu thị bản chất kim loại của nguyên tố, và phần '意' (yì) cung cấp âm đọc. Phần '意' vốn có nghĩa là 'ý nghĩa' hoặc 'ý tưởng', nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm, không liên quan đến nghĩa gốc. Ký tự này được tạo ra theo quy tắc hình thanh, một phương pháp phổ biến để tạo chữ Hán mới cho các thuật ngữ khoa học hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối kim loại sáng bóng (钅) đang 'ý' (意) lên một ý tưởng tuyệt vời, giống như Ytterbium – một kim loại đất hiếm được dùng trong công nghệ laser và năng lượng nguyên tử.
镱元素在工业中很有用。
yì yuán sù zài gōng yè zhōng hěn yǒu yòng
Nguyên tố Ytecbi rất hữu ích trong công nghiệp.
实验室里有金属镱。
shí yàn shì lǐ yǒu jīn shǔ yì
Có kim loại ytterbium trong phòng thí nghiệm.
科学家在研究镱原子。
kē xué jiā zài yán jiū yì yuán zi
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên tử Ytterbium.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镱 gồm hai phần: bộ '钅' (kim loại) ở bên trái và '意' (yì) ở bên phải. Bộ '钅' cho biết đây là một kim loại, còn '意' cung cấp âm đọc 'yì'. Sự kết hợp này tạo thành một chữ hình thanh, trong đó bộ phận biểu nghĩa là kim loại và bộ phận biểu âm là '意'. Vì Ytterbium là một nguyên tố kim loại, nên bộ '钅' hoàn toàn phù hợp với tính chất vật lý của nó.