奕 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lớn lao, rạng rỡ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 大.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 神采奕奕 (shén cǎi yì yì), 奕奕 (yì yì), 博弈 (bó yì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奕 (yì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奕 có nghĩa là Lớn lao, rạng rỡ.
奕 (yì) gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và chữ 亦 (cũng, cũng vậy) ở dưới. 亦 vốn là hình một người đứng dang tay, kết hợp với 大 tạo nên ý nghĩa 'lớn lao, rạng rỡ' - như một người to lớn, nổi bật giữa đám đông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang dang rộng vòng tay (亦) dưới ánh nắng, tỏa sáng rực rỡ - đó là 奕.
他看起来神采奕奕。
tā kàn qǐ lái shén cǎi yì yì
Anh ấy trông thần thái rạng rỡ.
他的目光奕奕有神。
tā de mù guāng yì yì yǒu shén
Ánh mắt của anh ấy sáng ngời, đầy sức sống.
这是一个博弈的过程。
zhè shì yí gè bó yì de guò chéng
Đây là một quá trình đấu trí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
奕 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và 亦 (cũng) ở dưới. 大 tượng trưng cho sự to lớn, còn 亦 mang ý nghĩa 'cũng vậy', kết hợp lại tạo thành ý 'lớn lao, rạng rỡ'. Trong chữ này, 大 là bộ thủ, đóng vai trò chính về nghĩa, còn 亦 giúp bổ sung âm và tạo hình ảnh.