揖 (yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vái chào". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 作揖 (zuò yī), 揖礼 (yī lǐ), 拜揖 (bài yī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 揖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 揖 (yī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
揖 có nghĩa là Vái chào.
揖 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 咠 (mang nghĩa 'lắng nghe'). Hình dạng ban đầu mô tả hai tay chắp lại trước ngực, cúi người xuống để thể hiện sự tôn kính. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ hành động vái chào trong văn hóa Trung Hoa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chắp hai tay trước ngực và cúi đầu chào, đó chính là hình ảnh của chữ 揖.
他向大家作揖。
tā xiàng dà jiā zuò yī
Anh ấy vái chào mọi người.
这是传统的揖礼。
zhè shì chuán tǒng de yī lǐ
Đây là nghi lễ vái chào truyền thống.
进门要先拜揖。
jìn mén yào xiān bài yī
Vào cửa phải vái chào trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 揖 gồm bộ thủ 扌 (thủ, nghĩa là tay) ở bên trái và phần 咠 (tức là 'lắng nghe') ở bên phải. Bộ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 咠 gợi ý về sự tập trung, lắng nghe, kết hợp lại thể hiện việc chắp tay vái chào một cách thành kính.