Hanzi Writer

Cách viết 掖 (yē/yè) — ý nghĩa “Giắt, nhét vào”

/ 11 nét Bộ thủ: 扌

掖 (yē/yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giắt, nhét vào". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 掖好 (yē hǎo), 藏掖 (cáng yè), 扶掖 (fú yè).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 掖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 掖 - yē/yè

Luyện viết 掖 (yē/yè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掖 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yē/yè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giắt, nhét vào.

Đây là chữ đa âm, các đọc: yē, yè.

Hán tự
Pinyinyē / yè (ye)
Ý nghĩaGiắt, nhét vào
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

掖 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và thành phần 夜 (yè, ban đêm) bên phải. 夜 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: ban đêm thường giấu đồ vào trong áo để che giấu. Hình ảnh bàn tay (扌) nhét đồ vào trong áo lúc trời tối (夜) tạo nên nghĩa 'giắt, nhét vào'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ban đêm (夜), bạn dùng tay (扌) nhét chiếc điện thoại vào túi áo khoác để không bị phát hiện – đó là '掖' (giắt, nhét).

yē hǎo
Giắt cẩn thận, nhét gọn gàng
cáng yè
Giấu giếm, che đậy
fú yè
dìu dắt, giúp đỡ

把衣服掖好。

bǎ yī fú yē hǎo

Sơ vin (nhét) quần áo cho gọn.

他把东西藏掖起来。

tā bǎ dōng xī zàng yē qǐ lái

Anh ấy giấu đồ đạc đi.

老师扶掖后辈。

lǎo shī fú yè hòu bèi

Thầy giáo dìu dắt hậu bối.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yē / yè 11
bài 9
kuò 9
shì 9
Luyện tập thứ tự nét cho 掖 - yē/yè

Luyện viết 掖 (yē/yè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掖 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 掖

掖 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 夜 (ban đêm) bên phải. Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 夜 vừa cung cấp âm đọc (yè) vừa gợi ý ngữ cảnh: ban đêm thường giấu đồ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay nhét hoặc giấu vật gì đó'.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 11 nét khác