杳 (yǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mịt mù / Xa xăm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杳无音信 (yǎo wú yīn xìn), 杳然 (yǎo rán), 杳无踪影 (yǎo wú zōng yǐng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杳 (yǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杳 có nghĩa là Mịt mù / Xa xăm.
杳 là chữ hội ý, gồm bộ 木 (cây) ở trên và 日 (mặt trời) ở dưới. Hình ảnh mặt trời lặn xuống dưới gốc cây, gợi tả lúc hoàng hôn, ánh sáng mờ dần, mọi thứ trở nên mịt mù, xa xăm. Đây là cách diễn đạt trực quan về sự biến mất, mất hút trong không gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời lặn khuất sau gốc cây cổ thụ, ánh sáng tắt dần, bóng cây đổ dài, vạn vật chìm vào bóng tối mịt mù – đó chính là 杳.
他从此杳无音信。
tā cóng cǐ yǎo wú yīn xìn
Từ đó anh ấy bặt vô âm tín.
他的消息杳然。
tā de xiāo xī yǎo rán
Tin tức về anh ấy bặt vô âm tín.
小猫杳无踪影。
xiǎo māo yǎo wú zōng yǐng
Mèo con biến mất không để lại dấu vết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 杳 gồm 木 (cây) ở trên và 日 (mặt trời) ở dưới. Khi mặt trời ở dưới gốc cây, nghĩa là nó đã lặn xuống thấp, không còn nhìn thấy nữa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mịt mù, xa xăm' – khi mặt trời khuất bóng, mọi thứ trở nên mờ ảo, khó thấy.