Hanzi Writer

Cách viết 铣 (xǐ) — ý nghĩa “Phay (gia công cơ khí)”

11 nét Bộ thủ: 钅

铣 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phay (gia công cơ khí)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铣床 (xǐ chuáng), 铣工 (xǐ gōng), 铣削 (xǐ xuē).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 铣 - xǐ

Luyện viết 铣 (xǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xǐ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phay (gia công cơ khí).

Hán tự
Pinyinxǐ (xi)
Ý nghĩaPhay (gia công cơ khí)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

铣 (xǐ) là một chữ Hán hiện đại được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần 先 (xiān) biểu thị âm đọc. Bộ 钅 cho thấy chữ này liên quan đến kim loại, còn 先 không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Chữ này xuất hiện trong thời kỳ công nghiệp hóa để chỉ công việc gia công kim loại bằng máy phay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đang dùng máy phay (một công cụ kim loại) để cắt gọt một miếng kim loại, và phía trên có một mũi tên chỉ về phía trước (先) để nhắc rằng công việc này cần sự chính xác và tiến tới.

xǐ chuáng
Máy phay
xǐ gōng
Thợ phay
xǐ xuē
Phay (quá trình cắt gọt)

工厂里有铣床。

gōng chǎng lǐ yǒu xǐ chuáng

Trong nhà máy có máy phay.

他是一名铣工。

tā shì yī míng xǐ gōng

Anh ấy là một thợ phay.

零件正在铣削中。

líng jiàn zhèng zài xǐ xuē zhōng

Linh kiện đang được phay.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
gài 9
9
tài 9
Luyện tập thứ tự nét cho 铣 - xǐ

Luyện viết 铣 (xǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 铣

Chữ 铣 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và phần 先 (xiān) bên phải. Bộ 钅 cho biết chữ này thuộc nhóm kim loại, còn 先 chỉ là phần biểu âm, giúp đọc là xǐ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là một hành động liên quan đến kim loại, cụ thể là gia công bằng máy phay.

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 11 nét khác