吾 (wú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ta, tôi (đại từ cổ)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吾友 (wú yǒu), 吾辈 (wú bèi), 吾国 (wú guó).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吾 (wú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吾 có nghĩa là Ta, tôi (đại từ cổ).
吾 là một chữ hội ý, kết hợp giữa bộ 口 (miệng) ở dưới và chữ 五 (năm) ở trên. Ban đầu, 吾 có nghĩa là 'tôi', xuất phát từ việc dùng miệng (口) để tự xưng, và 五 (năm) có thể tượng trưng cho sự đầy đủ hoặc tập hợp, gợi ý về một cá nhân trong cộng đồng. Theo thời gian, nó trở thành đại từ nhân xưng thứ nhất trong tiếng Hán cổ, thường dùng trong văn viết trang trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới năm ngọn cờ (五) và mở miệng (口) nói 'ta' – đó là 吾, cách tự xưng của người xưa.
他是吾友张三。
tā shì wú yǒu zhāng sān
Anh ấy là bạn tôi, Trương Tam.
吾辈应当努力学习。
wú bèi yīng dāng nǔ lì xué xí
Thế hệ chúng ta nên nỗ lực học tập.
吾国历史悠久。
wú guó lì shǐ yōu jiǔ
Đất nước tôi có lịch sử lâu đời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吾 gồm bộ 口 (miệng) ở dưới và chữ 五 (số năm) ở trên. Bộ 口 tượng trưng cho việc nói năng, và 五 có thể gợi ý về sự tập hợp hoặc đầy đủ. Kết hợp lại, 吾 thể hiện việc một người tự xưng khi nói, nhấn mạnh vai trò của bản thân trong giao tiếp.