幄 (wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lều, trướng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帷幄 (wéi wò), 帐幄 (zhàng wò), 幄幕 (wò mù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 幄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幄 (wò) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幄 có nghĩa là Lều, trướng.
幄 (wò) gồm bộ 巾 (khăn vải) tượng trưng cho vải vóc, và phần bên phải 屋 (wū) mang nghĩa 'nhà'. Sự kết hợp này gợi ý về một 'ngôi nhà bằng vải', tức là lều hoặc trướng. Trong quân đội cổ đại, nơi chỉ huy thường là một chiếc lều lớn bằng vải, gọi là '帷幄' (màn trướng), nơi các tướng lĩnh bàn bạc kế hoạch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lều vải lớn (幄) được dựng lên giữa chiến trường, bên trong có các tướng lĩnh đang bàn kế hoạch tác chiến.
运筹帷幄之中。
yùn chóu wéi wò zhī zhōng
Vạch kế hoạch chiến lược trong màn trướng.
士兵住在帐幄里。
shì bīng zhù zài zhàng wò lǐ
Binh lính sống trong lều trại.
幄幕遮住了光。
wò mù zhē zhù le guāng
Màn trướng đã che khuất ánh sáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幄 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến vải vóc. Phần bên phải là 屋 (wū) mang ý nghĩa 'nhà cửa', kết hợp lại tạo thành hình ảnh một 'ngôi nhà bằng vải', tức là lều hoặc trướng.