诿 (wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đùn đẩy, đổ lỗi.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 推诿 (tuī wěi), 诿过 (wěi guò), 诿托 (wěi tuō).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诿 (wěi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诿 có nghĩa là Đùn đẩy, đổ lỗi..
诿 là dạng giản thể của 諉, kết hợp từ 讠 (ngôn, nói năng) và 委 (ủy, giao phó). Chữ 委 vốn là hình ảnh cây lúa (禾) nghiêng xuống dưới chữ 女 (nữ), gợi ý sự phục tùng, giao phó. Vì vậy, 诿 mang ý nghĩa dùng lời nói để giao phó hoặc đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang cúi xuống dưới cây lúa (禾) để né tránh việc, và cô ấy dùng lời nói (讠) để đổ lỗi cho người khác.
不要互相推诿责任。
bú yào hù xiāng tuī wěi zé rèn
Đừng đùn đẩy trách nhiệm cho nhau.
他总是向别人诿过。
tā zǒng shì xiàng bié rén wěi guò
Anh ấy luôn đổ lỗi cho người khác.
他诿托生病不来。
tā wěi tuō shēng bìng bù lái
Anh ấy lấy cớ bị bệnh để không đến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诿 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 委 (ủy) bên phải. Bộ 讠 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, còn 委 mang ý nghĩa giao phó hoặc khuất phục. Kết hợp lại, 诿 có nghĩa là dùng lời nói để đùn đẩy trách nhiệm, đổ lỗi cho người khác.