桅 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cột buồm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 桅杆 (wéi gān), 桅灯 (wéi dēng), 桅顶 (wéi dǐng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桅 (wéi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桅 có nghĩa là Cột buồm.
桅 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây) biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ, và phần 危 (wēi) biểu thị âm đọc. Phần 危 vốn có nghĩa là nguy hiểm, cao, gợi lên hình ảnh cột buồm cao vút trên thuyền, đứng vững giữa sóng gió.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ (木) cao vút trên thuyền, chịu đựng gió bão (危) để giương buồm ra khơi.
船上有一根高桅杆。
chuán shàng yǒu yī gēn gāo wéi gān
Trên tàu có một cột buồm cao.
桅灯在夜里很亮。
wéi dēng zài yè lǐ hěn liàng
Đèn cột buồm rất sáng trong đêm.
鸟儿停在桅顶上。
niǎo ér tíng zài wéi dǐng shàng
Chim đậu trên đỉnh cột buồm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
桅 gồm bộ 木 (cây, gỗ) ở bên trái và chữ 危 (nguy hiểm) ở bên phải. Bộ 木 cho biết ý nghĩa liên quan đến gỗ, còn 危 cho biết âm đọc gần với 'wēi'. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ cột buồm, vốn làm bằng gỗ và thường ở vị trí cao, có thể gây nguy hiểm nếu không cẩn thận.