佗 (tuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khác, họ Đà". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 华佗 (huà tuó), 佗佗 (tuó tuó), 委佗 (wěi tuó).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佗 (tuó) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佗 có nghĩa là Khác, họ Đà.
佗 gồm bộ 亻 (người) và chữ 它 (nó, vật khác). Chữ 它 vốn là hình con rắn, chỉ sự khác biệt, còn bộ 亻 cho thấy ý nghĩa liên quan đến con người. Vì vậy, 佗 mang nghĩa 'người khác' hoặc 'khác biệt', sau này còn dùng làm họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang chỉ tay vào một con rắn (它) và nói: 'Đó là người khác, không phải tôi!'
华佗是古代名医。
huà tuó shì gǔ dài míng yī
Hoa Đà là một danh y nổi tiếng thời cổ đại.
他走路的样子很佗佗。
tā zǒu lù de yàng zi hěn tuó tuó
Dáng đi của anh ấy rất ung dung, tự tại.
这种步态叫委佗。
zhè zhǒng bù tài jiào wěi tuó
Dáng đi này gọi là uyển chuyển thong thả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佗 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 它 (nó) bên phải. 它 vốn là hình con rắn, tượng trưng cho vật khác, không phải mình. Khi kết hợp với bộ 亻, nó chỉ 'người khác' hoặc 'sự khác biệt'. Cách tạo chữ này giúp ta nhớ rằng 佗 luôn gắn với ý niệm về một đối tượng khác với bản thân.