伎 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ năng, tài nghệ (thường dùng với nghĩa xấu)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伎俩 (jì liǎng), 伎艺 (jì yì), 歌伎 (gē jì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伎 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伎 (jì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伎 có nghĩa là kỹ năng, tài nghệ (thường dùng với nghĩa xấu).
伎 (jì) gồm bộ 亻 (nhân đứng, chỉ người) bên trái và chữ 支 (chi) bên phải. 支 có nghĩa là cành cây hoặc hành động chống đỡ, gợi ý về sự khéo léo, điều khiển. Kết hợp lại, 伎 chỉ người có kỹ năng, tài nghệ, thường là những kỹ năng biểu diễn hoặc thủ đoạn tinh vi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang dùng cành cây (支) để biểu diễn xiếc, thể hiện tài nghệ khéo léo.
别用这种小伎俩。
bié yòng zhè zhǒng xiǎo jì liǎng
Đừng dùng mấy mánh khóe vặt này.
他的伎艺很精湛。
tā de jì yì hěn jīng zhàn
Kỹ nghệ của anh ấy rất tinh xảo.
这是一个歌伎。
zhè shì yí gè gē jì
Đây là một ca kỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 伎 gồm bộ 亻 (người) và chữ 支 (cành cây/chống). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 支 gợi ý về sự điều khiển, khéo léo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'kỹ năng của con người', thường là những kỹ năng biểu diễn hoặc thủ đoạn.