榻 (tà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái sập, cái giường thấp". Nó có 14 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 榻榻米 (tà tà mǐ), 下榻 (xià tà), 卧榻 (wò tà).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 榻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 榻 (tà) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
榻 có nghĩa là Cái sập, cái giường thấp.
Chữ 榻 gồm bộ 木 (mộc, cây) chỉ chất liệu gỗ và phần 罒 (lưới) + 羽 (lông vũ) tượng trưng cho tấm đệm êm. Ban đầu, 榻 là một loại giường thấp bằng gỗ, có thể tháo lắp, thường dùng để ngồi hoặc nằm. Hình dạng chữ thể hiện một chiếc giường gỗ có lót đệm, gợi ý sự thoải mái và thư giãn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc giường gỗ (木) thấp, bên trên trải một tấm chiếu cói (罒) và một chiếc gối lông vũ (羽) mềm mại – đó là chiếc 榻 để bạn nghỉ ngơi.
房间里有榻榻米。
fáng jiān lǐ yǒu tà tà mǐ
Trong phòng có chiếu Tatami.
贵宾已经安排下榻。
guì bīn yǐ jīng ān pái xià tà
Quý khách đã được sắp xếp chỗ nghỉ.
他躺在卧榻上休息。
tā tǎng zài wò tà shàng xiū xī
Anh ấy nằm nghỉ trên giường nằm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 榻 gồm bộ 木 (gỗ) ở bên trái, chỉ chất liệu làm giường, và phần bên phải là 罒 (lưới) + 羽 (lông vũ), tượng trưng cho tấm đệm hoặc chiếu. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một chiếc giường thấp bằng gỗ, có trải đệm, phù hợp với nghĩa 'giường thấp'.