缮 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sửa chữa, sao chép". Nó có 15 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 修缮 (xiū shàn), 缮写 (shàn xiě), 缮校 (shàn xiào).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缮 (shàn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缮 có nghĩa là Sửa chữa, sao chép.
缮 gồm bộ 纟 (sợi tơ) tượng trưng cho sự kết nối, và phần còn lại 善 (shàn) vừa là âm thanh vừa mang ý nghĩa 'tốt đẹp'. Chữ này ban đầu liên quan đến việc sửa chữa quần áo bằng chỉ tơ, sau đó mở rộng nghĩa là sửa chữa, sao chép văn bản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ may dùng sợi tơ (纟) để khâu vá một bộ quần áo rách, làm cho nó trở nên tốt đẹp (善) – đó là hành động 'sửa chữa' và 'sao chép' lại vẻ đẹp ban đầu.
房子需要修缮。
fáng zi xū yào xiū shàn
Ngôi nhà cần được tu sửa.
他在缮写文件。
tā zài shàn xiě wén jiàn
Anh ấy đang sao chép tài liệu.
老师在缮校课本。
lǎo shī zài shàn xiào kè běn
Thầy giáo đang hiệu đính sách giáo khoa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缮 gồm bộ 纟 (sợi tơ) ở bên trái và 善 (shàn) ở bên phải. Bộ 纟 cho thấy hoạt động liên quan đến sợi, chỉ, còn 善 mang âm và nghĩa 'tốt đẹp'. Kết hợp lại, chữ này diễn tả việc dùng chỉ tơ để sửa chữa, làm cho đồ vật trở nên tốt đẹp hơn, từ đó mở rộng nghĩa là sửa chữa và sao chép.