缛 (rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rườm rà, cầu kỳ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 繁缛 (fán rù), 缛节 (rù jié), 繁文缛节 (fán wén rù jié).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缛 (rù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缛 có nghĩa là Rườm rà, cầu kỳ.
缛 (rù) gồm bộ 纟 (mịch, tơ lụa) chỉ chất liệu tơ lụa, và 辱 (rǔ) vừa là âm thanh vừa gợi ý nghĩa. 辱 ban đầu có nghĩa là 'nhục nhã', nhưng trong 缛, nó góp phần tạo cảm giác 'nhiều lớp, chồng chất' - như tơ lụa xếp lớp dày đặc. Hình ảnh gốc: tơ lụa được dệt dày đặc, nhiều chi tiết, tạo cảm giác rườm rà, cầu kỳ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ lụa (纟) bị nhồi nhét quá nhiều lớp, đến mức rối tung lên (辱) - giống như một mớ bòng bong rườm rà, cầu kỳ.
礼节非常繁缛。
lǐ jié fēi cháng fán rù
Lễ tiết vô cùng rườm rà.
这里的缛节很多。
zhè lǐ de rù jié hěn duō
Ở đây có rất nhiều nghi lễ rườm rà.
我不喜欢繁文缛节。
wǒ bù xǐ huān fán wén rù jié
Tôi không thích những thủ tục rườm rà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缛 có bộ 纟 (tơ lụa) và 辱 (rǔ). Bộ 纟 chỉ chất liệu tơ lụa, vốn mềm mại nhưng khi dệt dày đặc sẽ tạo cảm giác nặng nề, nhiều lớp. Phần 辱 không chỉ cho âm 'rù' mà còn gợi ý sự chồng chất, nhồi nhét. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhiều lớp, phức tạp, rườm rà'.