缙 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lụa đỏ, quan lại". Nó có 13 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缙绅 (jìn shēn), 缙云 (jìn yún), 缙云饼 (jìn yún bǐng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缙 (jìn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缙 có nghĩa là Lụa đỏ, quan lại.
缙 là chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (sợi tơ, chỉ lụa) biểu thị ý nghĩa và phần 晋 (jìn) biểu thị âm đọc. Chữ 晋 vốn là hình ảnh mũi tên cắm vào mặt trời, tượng trưng cho sự tiến lên, và khi kết hợp với bộ 纟, nó gợi lên hình ảnh dải lụa đỏ của quan lại thời xưa, thường dùng để trang trí hoặc làm phẩm phục.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan đang tiến lên (晋) với dải lụa đỏ (纟) thắt ngang hông, vẻ vang bước vào triều đình.
他是一位缙绅。
tā shì yī wèi jìn shēn
Ông ấy là một vị thân sĩ.
缙云山很漂亮。
jìn yún shān hěn piào liàng
Núi Cận Vân rất đẹp.
我想吃缙云饼。
wǒ xiǎng chī jìn yún bǐng
Tôi muốn ăn bánh nướng Cận Vân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缙 là chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (sợi tơ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lụa, và bộ 晋 (jìn) biểu thị âm đọc. Bộ 纟 cho thấy nó thuộc nhóm chữ về vải vóc, còn 晋 mang ý nghĩa 'tiến lên', kết hợp lại gợi lên hình ảnh dải lụa đỏ của quan lại, thứ thường được dùng để biểu thị phẩm cấp và sự thăng tiến.