娠 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mang thai". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妊娠 (rèn shēn), 妊娠期 (rèn shēn qī), 娠妇 (shēn fù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娠 (shēn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娠 có nghĩa là Mang thai.
娠 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và chữ 辰 (thần, giờ Thìn) bên phải. 辰 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: trong văn hóa cổ, giờ Thìn (7-9 giờ sáng) là lúc mặt trời lên, vạn vật sinh sôi, tượng trưng cho sự sinh trưởng. Vì vậy, 女 + 辰 = người phụ nữ mang thai, đang nuôi dưỡng sự sống mới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng dưới ánh nắng ban mai (辰) – bụng cô ấy nhô lên, đó là hình ảnh của sự mang thai (娠).
医生在检查妊娠情况。
yī shēng zài jiǎn chá rèn shēn qíng kuàng
Bác sĩ đang kiểm tra tình trạng thai nghén.
妊娠期要注意休息。
rèn shēn qī yào zhù yì xiū xī
Cần chú ý nghỉ ngơi trong thời kỳ mang thai.
娠妇需要补充营养。
shēn fù xū yào bǔ chōng yíng yǎng
Phụ nữ mang thai cần bổ sung dinh dưỡng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
娠 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn 辰 (thần) biểu thị âm đọc và gợi ý về sự sinh sôi. Trong văn hóa cổ, 辰 còn là tên một vì sao (sao Thần) gắn với mùa xuân, mùa cây cối đâm chồi, tượng trưng cho sự sống mới. Vì vậy, 女 + 辰 = người phụ nữ đang mang trong mình một sinh linh.