Hanzi Writer

Cách viết 阕 (què) — ý nghĩa “Kết thúc / Bài (lượng từ cho bài hát, từ)”

què 12 nét Bộ thủ: 门

阕 (què) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kết thúc / Bài (lượng từ cho bài hát, từ)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 门.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一阕 (yī què), 终阕 (zhōng què), 阕下 (què xià).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 阕 - què

Luyện viết 阕 (què)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (què) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kết thúc / Bài (lượng từ cho bài hát, từ).

Hán tự
Pinyinquè (que)
Ý nghĩaKết thúc / Bài (lượng từ cho bài hát, từ)
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

阕 là một chữ Hán phồn thể, cấu tạo từ bộ 门 (môn, cửa) và phần bên trong là 癸 (quǐ, thiên can thứ 10). Nghĩa gốc là 'kết thúc, chấm dứt', liên quan đến việc đóng cửa lại khi hoàn thành một việc. Trong âm nhạc, nó chỉ một bài hát hoặc một khúc nhạc đã hoàn tất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) đóng lại sau khi một buổi hòa nhạc kết thúc, và bên trong là dấu ấn của ngày thứ 10 (癸) – đó là lúc bài nhạc cuối cùng vang lên rồi dừng hẳn.

yī què
Một bài (từ, khúc nhạc)
zhōng què
Kết thúc (thường dùng cho âm nhạc)
què xià
Dưới cổng thành / Cung đình

他写了一阕词。

tā xiě le yī què cí

Anh ấy đã viết một bài từ.

乐曲终阕。

yuè qǔ zhōng què

Bản nhạc kết thúc.

阕下有很多人。

què xià yǒu hěn duō rén

Có rất nhiều người dưới cổng thành.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) què 12
chù 14
kǔn 10
jiū 10
Luyện tập thứ tự nét cho 阕 - què

Luyện viết 阕 (què)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 阕

阕 gồm bộ 门 (môn) bên ngoài và chữ 癸 (quǐ) bên trong. Bộ 门 biểu thị ý nghĩa liên quan đến cửa, còn 癸 là một thiên can, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi âm 'què'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'kết thúc' – như khi đóng cửa lại để chấm dứt một sự việc.

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 12 nét khác